more to the point

/ˈpoɪnt/
Liên từ
  1. Để minh họa lập luận rõ ràng hơn; đến gần điểm mấu chốt của cuộc tranh luận.
    To illustrate the argument more clearly; closer to the crux of the argument.
🎬 Nghe “more to the point” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish